giở lại
Định nghĩa
- Động từ:
- Mở ra lần nữa; đưa trở về trạng thái đã mở trước đó: "giở lại" chỉ hành động mở một vật (thường là sách, vở, tài liệu) một lần nữa, sau khi đã đóng hoặc gấp lại.
- Quay trở lại xem xét, nhắc lại điều gì đó đã qua: Trong ngữ cảnh rộng hơn, "giở lại" có thể chỉ việc xem xét, kiểm tra hoặc nhắc lại một vấn đề, sự việc đã xảy ra.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Anh ấy giở lại cuốn sách để tìm thông tin cần thiết. (Anh ấy mở cuốn sách ra lần nữa để tìm kiếm thông tin.)
- Cô giáo giở lại bài cũ trước khi giảng bài mới. (Cô giáo mở lại bài học trước để ôn tập trước khi dạy bài mới.)
- Đừng giở lại chuyện cũ làm gì, hãy hướng về tương lai. (Đừng nhắc lại hoặc xem xét lại những chuyện đã qua, hãy tập trung vào tương lai.)
Các cách sử dụng nâng cao
"giở lại trang sách": hành động lật mở lại một trang sách cụ thể.
- Tôi giở lại trang 20 để đọc lại đoạn văn đó. (Tôi mở lại trang 20 để đọc lại đoạn văn ấy.)
"giở lại chuyện cũ": nhắc lại hoặc xem xét lại những sự việc đã xảy ra trong quá khứ.
- Đừng giở lại chuyện cũ, hãy tha thứ và bước tiếp. (Đừng nhắc lại những chuyện đã qua, hãy tha thứ và tiến về phía trước.)
Biến thể và từ gần giống
Giở (động từ): mở ra, lật ra; cũng có nghĩa là xới lên, đào lên.
- Hãy giở cuốn vở ra và ghi chép. (Hãy mở cuốn vở ra và ghi chép.)
Lật lại (động từ): lật ngược lại, xem xét lại — gần nghĩa với "giở lại" nhưng thường dùng cho vật thể hoặc tình huống có tính chất đảo ngược.
- Anh ấy lật lại từng trang giấy để kiểm tra. (Anh ấy lật từng trang giấy để kiểm tra.)
Từ đồng nghĩa
Mở lại: mở ra lần nữa.
- Cô ấy mở lại cánh cửa để đón khách. (Cô ấy mở cánh cửa ra lần nữa để đón khách.)
Xem lại: xem xét, kiểm tra lại một lần nữa.
- Chúng ta cần xem lại kế hoạch trước khi thực hiện. (Chúng ta cần kiểm tra lại kế hoạch trước khi thực hiện.)
Thành ngữ liên quan
- Giở lại chuyện xưa: nhắc lại những chuyện đã qua, thường là không vui hoặc không còn phù hợp.
- Đừng giở lại chuyện xưa, hãy sống cho hiện tại. (Đừng nhắc lại những chuyện cũ, hãy sống cho hiện tại.)